pet peeve

pet peeve

His biggest pet peeve is people chewing with their mouths open.

Định nghĩa

Danh từ: - Điều khó chịu cá nhân, nỗi bực mình riêng: "pet peeve" chỉ một điều đó cụ thể một người thường xuyên thấy phiền toái, khó chịu hoặc cáu kỉnh, nhưng người khác có thể không để ý hoặc không bận tâm. Đây một sự khó chịu mang tính cá nhân lặp đi lặp lại.

dụ sử dụng
  • (Lỗi ngữ pháp nỗi bực mình riêng của anh ấy.)
  • (Một trong những điều khó chịu cá nhân lớn nhất của tôi mọi người nói chuyện ồn ào trên điện thoạinơi công cộng.)
  • (Nỗi bực mình riêng của ấy khi ai đó để nắp tuýp kem đánh răng mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pet peeve about something": một điều cụ thể khiến ai đó luôn khó chịu.

    • He has a pet peeve about people chewing with their mouths open. (Anh ấy một nỗi bực mình riêng về việc mọi người nhai bằng miệng há hốc.)
  • "a common pet peeve": một điều khó chịu phổ biến nhiều người cùng cảm thấy.

    • Slow internet connection is a common pet peeve among office workers. (Kết nối internet chậm một điều khó chịu phổ biến trong giới nhân viên văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pet (adj): yêu thích, riêng tư (trong "pet peeve", "pet" mang nghĩa "yêu thích" nhưng kết hợp với "peeve" thành nghĩa trái ngược "điều khó chịu ưa thích").
  • Peeve (n): điều khó chịu, nguồn gốc của sự bực mình.
    • Late arrivals are a major peeve of mine. (Đến muộn một điều khó chịu lớn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoyance: sự khó chịu, phiền toái.
  • Irritation: sự cáu kỉnh, bực mình.
  • Grievance: lời phàn nàn, điều bất bình (thường mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "pet peeve". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To get on one's nerves: làm ai đó phát cáu. - People who interrupt constantly really get on my nerves. (Những người hay ngắt lời thực sự làm tôi phát cáu.)

Thành ngữ liên quan
  • To get under someone's skin: làm ai đó khó chịu một cách dai dẳng.

    • His constant humming gets under my skin. (Việc anh ta liên tục ngân nga làm tôi khó chịu.)
  • A sore point: một vấn đề nhạy cảm, dễ gây khó chịu.

    • Talking about his messy desk is a sore point for him. (Nói về bàn làm việc bừa bộn của anh ấy một điểm nhạy cảm.)